避禍求福 bì huò qiú fù · tị họa cầu phúc Hán Việt: tị họa cầu phúc · Pinyin: bì huò qiú fù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 禍 (họa) + 求 (cầu) + 福 (phúc)Pinyinbì huò qiú fùHán Việttị họa cầu phúcCấu tạo避 + 禍 + 求 + 福 · tị + họa + cầu + phúc nghĩa thành phần: tị + họa + cầu + phúc