避稅場所 tị thuế tràng sở Hán Việt: tị thuế tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 稅 (thuế) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việttị thuế tràng sởCấu tạo避 + 稅 + 場 + 所 · tị + thuế + tràng + sở nghĩa thành phần: tị + thuế + tràng + sở Nghĩa EngCihui 避稅場所 ìshuì chángsuǒ p.w. tax haven