避稅天堂

bì shuì tiān táng tị thuế thiên đường

Hán Việt: tị thuế thiên đường · Pinyin: bì shuì tiān táng

Tổng quan

thiên đường trốn thuế

Cấu tạo: (tị) + (thuế) + (thiên) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên đường trốn thuế

Eng

  • CC-CEDICT tax haven
  • Cihui tax haven