避而不見 tị nhi bất kiến Hán Việt: tị nhi bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việttị nhi bất kiếnCấu tạo避 + 而 + 不 + 見 · tị + nhi + bất + kiến nghĩa thành phần: tị + nhi + bất + kiến Nghĩa EngCihui 避而不見 ì'érbùjiàn f.e. avoid meeting sb.