避而不談

bì ér bù tán tị nhi bất đàm

Hán Việt: tị nhi bất đàm · Pinyin: bì ér bù tán

Tổng quan

tránh: lách/vờ/lờ/né tránh/trốn tránh

Cấu tạo: (tị) + (nhi) + (bất) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh: lách/vờ/lờ/né tránh/trốn tránh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲避开而不肯说。指有意回避事实。

Eng

  • Cihui 避而不談 ì'érbùtán f.e. evade the subject/question