避讓賢路 bì ràng xián lù · tị nhượng hiền lộ Hán Việt: tị nhượng hiền lộ · Pinyin: bì ràng xián lù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 讓 (nhượng) + 賢 (hiền) + 路 (lộ)Pinyinbì ràng xián lùHán Việttị nhượng hiền lộCấu tạo避 + 讓 + 賢 + 路 · tị + nhượng + hiền + lộ nghĩa thành phần: tị + nhượng + hiền + lộ