避讓賢路

bì ràng xián lù tị nhượng hiền lộ

Hán Việt: tị nhượng hiền lộ · Pinyin: bì ràng xián lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nhượng) + (hiền) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避让:辞职的谦词;贤路:贤才仕进路。辞官退隐,让有才能的出来做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 避让辞职的谦词;贤路贤才仕进路。辞官退隐,让有才能的出来做事。