避貓鼠兒

tị miêu thử nhi

Hán Việt: tị miêu thử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (miêu) + (thử) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 避貓鼠兒 ìmāoshǔr n. a cat-avoiding mouse