避賢讓路

tị hiền nhượng lộ

Hán Việt: tị hiền nhượng lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hiền) + (nhượng) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 避賢讓路 ìxiánrànglù f.e. resign from a public post