避跡藏時 bì jì cáng shí · tị tích tàng thì Hán Việt: tị tích tàng thì · Pinyin: bì jì cáng shí Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 跡 (tích) + 藏 (tàng) + 時 (thì)Pinyinbì jì cáng shíHán Việttị tích tàng thìCấu tạo避 + 跡 + 藏 + 時 · tị + tích + tàng + thì nghĩa thành phần: tị + tích + tàng + thì