避迹违心 tị tích vi tâm Hán Việt: tị tích vi tâm Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 迹 (tích) + 违 (vi) + 心 (tâm)Hán Việttị tích vi tâmCấu tạo避 + 迹 + 违 + 心 · tị + tích + vi + tâm nghĩa thành phần: tị + tích + vi + tâm