避軍三舍 bì jūn sān shè · tị quân tam xá Hán Việt: tị quân tam xá · Pinyin: bì jūn sān shè Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 軍 (quân) + 三 (tam) + 舍 (xá)Pinyinbì jūn sān shèHán Việttị quân tam xáCấu tạo避 + 軍 + 三 + 舍 · tị + quân + tam + xá nghĩa thành phần: tị + quân + tam + xá