避跡藏時

bì jì cáng shí tị tích tàng thì

Hán Việt: tị tích tàng thì · Pinyin: bì jì cáng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tích) + (tàng) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指逃避时世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃避时世。