避跡違心 bì jì wéi xīn · tị tích vi tâm Hán Việt: tị tích vi tâm · Pinyin: bì jì wéi xīn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 跡 (tích) + 違 (vi) + 心 (tâm)Pinyinbì jì wéi xīnHán Việttị tích vi tâmCấu tạo避 + 跡 + 違 + 心 · tị + tích + vi + tâm nghĩa thành phần: tị + tích + vi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指违背本意而隐匿。Tân Hoa Tự Điển 1.违背本意而隐匿。