避跡違心

bì jì wéi xīn tị tích vi tâm

Hán Việt: tị tích vi tâm · Pinyin: bì jì wéi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tích) + (vi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背本意而隐匿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背本意而隐匿。