避重逐輕

bì zhòng zhú qīng tị trọng trục khinh

Hán Việt: tị trọng trục khinh · Pinyin: bì zhòng zhú qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (trọng) + (trục) + (khinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「避重就輕」。見「避重就輕」條。01.《元典章.兵部三.站戶.站戶別投戶事》:「各站額設車正貼人戶,有近上富實,有丁力站戶,避重逐輕,或弟或兄,擅自將本戶分房家口。」