避開某人 tị khai mỗ nhân Hán Việt: tị khai mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 開 (khai) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttị khai mỗ nhânCấu tạo避 + 開 + 某 + 人 · tị + khai + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tị + khai + mỗ + nhân