避險過當 bì xiǎn guò dāng · tị hiểm quá đương Hán Việt: tị hiểm quá đương · Pinyin: bì xiǎn guò dāng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 險 (hiểm) + 過 (quá) + 當 (đương)Pinyinbì xiǎn guò dāngHán Việttị hiểm quá đươngCấu tạo避 + 險 + 過 + 當 · tị + hiểm + quá + đương nghĩa thành phần: tị + hiểm + quá + đương