避難趨易

bì nán qiù yì tị nan xu dịch

Hán Việt: tị nan xu dịch · Pinyin: bì nán qiù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nan) + (xu) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指避开困难的而拣容易的做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"避难就易"。

Eng

  • Cihui 避難趨易 ìnánqūyì f.e. prefer what is easy to what is difficult