避難就易

bì nán jiù yì tị nan tựu dịch

Hán Việt: tị nan tựu dịch · Pinyin: bì nán jiù yì

Tổng quan

lánh nặng tìm nhẹ: tránh khó chọn dễ

Cấu tạo: (tị) + (nan) + (tựu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lánh nặng tìm nhẹ: tránh khó chọn dễ
  • Cihui lánh nặng tìm nhẹ; tránh khó chọn dễ。躲開難的,揀容易的做。有時也指先從容易的做起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 避開艱辛繁重而選擇簡單輕易。《元史.卷三五.文宗本紀四》:「及遷同知儲政院事,即就職,僥倖巧宦,避難就易。」

Eng

  • Cihui 避難就易 ìnánjiùyì f.e. shirk the difficult and take the easy