避難趨易 bì nán qiù yì · tị nan xu dịch Hán Việt: tị nan xu dịch · Pinyin: bì nán qiù yì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 難 (nan) + 趨 (xu) + 易 (dịch)Pinyinbì nán qiù yìHán Việttị nan xu dịchCấu tạo避 + 難 + 趨 + 易 · tị + nan + xu + dịch nghĩa thành phần: tị + nan + xu + dịch Nghĩa EngCihui 避難趨易 ìnánqūyì f.e. prefer what is easy to what is difficult