避雨植物 tị vũ thực vật Hán Việt: tị vũ thực vật Tổng quan cây kỵ mưa Cấu tạo: 避 (tị) + 雨 (vũ) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttị vũ thực vậtCấu tạo避 + 雨 + 植 + 物 · tị + vũ + thực + vật nghĩa thành phần: tị + vũ + thực + vật Nghĩa ViệtCihui cây kỵ mưa