避頭尾字符 tị đầu vĩ tự phù Hán Việt: tị đầu vĩ tự phù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 頭 (đầu) + 尾 (vĩ) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việttị đầu vĩ tự phùCấu tạo避 + 頭 + 尾 + 字 + 符 · tị + đầu + vĩ + tự + phù nghĩa thành phần: tị + đầu + vĩ + tự + phù