邀功圖賞

yêu công đồ thưởng

Hán Việt: yêu công đồ thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (công) + (đồ) + (thưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邀功圖賞 āogōngtúshǎng f.e. 1. toot one's own horn 2. try to steal credit for another's accomplishments