邀功希寵 yāo gōng xī chǒng · yêu công hi sủng Hán Việt: yêu công hi sủng · Pinyin: yāo gōng xī chǒng Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 功 (công) + 希 (hi) + 寵 (sủng)Pinyinyāo gōng xī chǒngHán Việtyêu công hi sủngCấu tạo邀 + 功 + 希 + 寵 · yêu + công + hi + sủng nghĩa thành phần: yêu + công + hi + sủng