邀功請賞
yêu công thỉnh thưởng
Hán Việt: yêu công thỉnh thưởng · Pinyin: yāo gōng qǐng shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 邀功請賞 āogōngqǐngshǎng f.e. take credit and seek rewards for sb.'s else's achievements
Hán Việt: yêu công thỉnh thưởng · Pinyin: yāo gōng qǐng shǎng