邀名射利

yāo míng shè lì yêu danh xạ lợi

Hán Việt: yêu danh xạ lợi · Pinyin: yāo míng shè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (danh) + (xạ) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求取功名利祿。宋.張君房《雲笈七籤.卷三二.養性延命錄》:「忿爭盡意,邀名射利,聚毒攻神,內傷骨體,外乏筋肉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指求取名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求取名利。