邀天之幸

yêu thiên chi hạnh

Hán Việt: yêu thiên chi hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (thiên) + (chi) + (hạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲得意外的好運。如:「中了第一特獎,真是邀天之幸啊!」

Eng

  • Cihui 邀天之幸 āotiānzhīxìng n. be very lucky/fortunate