邀請外出 yêu thỉnh ngoại xuất Hán Việt: yêu thỉnh ngoại xuất Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 外 (ngoại) + 出 (xuất)Hán Việtyêu thỉnh ngoại xuấtCấu tạo邀 + 請 + 外 + 出 · yêu + thỉnh + ngoại + xuất nghĩa thành phần: yêu + thỉnh + ngoại + xuất