邀請比賽 yêu thỉnh bỉ tái Hán Việt: yêu thỉnh bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtyêu thỉnh bỉ táiCấu tạo邀 + 請 + 比 + 賽 · yêu + thỉnh + bỉ + tái nghĩa thành phần: yêu + thỉnh + bỉ + tái