邁克泰森 mài kè tài sēn · mại khắc thái sâm Hán Việt: mại khắc thái sâm · Pinyin: mài kè tài sēn Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 泰 (thái) + 森 (sâm)Pinyinmài kè tài sēnHán Việtmại khắc thái sâmCấu tạo邁 + 克 + 泰 + 森 · mại + khắc + thái + sâm nghĩa thành phần: mại + khắc + thái + sâm