邁出步伐 mài chū bù fá · mại xuất bộ phạt Hán Việt: mại xuất bộ phạt · Pinyin: mài chū bù fá Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 出 (xuất) + 步 (bộ) + 伐 (phạt)Pinyinmài chū bù fáHán Việtmại xuất bộ phạtCấu tạo邁 + 出 + 步 + 伐 · mại + xuất + bộ + phạt nghĩa thành phần: mại + xuất + bộ + phạt