邁四方步 mài sì fāng bù · mại tứ phương bộ Hán Việt: mại tứ phương bộ · Pinyin: mài sì fāng bù Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 四 (tứ) + 方 (phương) + 步 (bộ)Pinyinmài sì fāng bùHán Việtmại tứ phương bộCấu tạo邁 + 四 + 方 + 步 · mại + tứ + phương + bộ nghĩa thành phần: mại + tứ + phương + bộ Nghĩa EngCihui 邁四方步 ài sìfāngbù f.e. <coll.> walk at a snail's pace