邁歐特階 mại âu đặc giai Hán Việt: mại âu đặc giai Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 歐 (âu) + 特 (đặc) + 階 (giai)Hán Việtmại âu đặc giaiCấu tạo邁 + 歐 + 特 + 階 · mại + âu + đặc + giai nghĩa thành phần: mại + âu + đặc + giai