邁阿密海豚 mài ā mì hǎi tún · mại a mật hải đồn Hán Việt: mại a mật hải đồn · Pinyin: mài ā mì hǎi tún Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 阿 (a) + 密 (mật) + 海 (hải) + 豚 (đồn)Pinyinmài ā mì hǎi túnHán Việtmại a mật hải đồnCấu tạo邁 + 阿 + 密 + 海 + 豚 · mại + a + mật + hải + đồn nghĩa thành phần: mại + a + mật + hải + đồn