還原作用 hoàn nguyên tác dụng Hán Việt: hoàn nguyên tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthoàn nguyên tác dụngCấu tạo還 + 原 + 作 + 用 · hoàn + nguyên + tác + dụng nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + tác + dụng Nghĩa EngCihui 還原作用 uányuán zuòyòng n. <chem.> reduction