還原反應 hái yuán fǎn yìng · hoàn nguyên phản ứng Hán Việt: hoàn nguyên phản ứng · Pinyin: hái yuán fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinhái yuán fǎn yìngHán Việthoàn nguyên phản ứngCấu tạo還 + 原 + 反 + 應 · hoàn + nguyên + phản + ứng nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + phản + ứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在一化學反應中,物質獲得電子的現象。