还原染料 hoàn nguyên nhiễm liêu Hán Việt: hoàn nguyên nhiễm liêu Tổng quan Cấu tạo: 还 (hoàn) + 原 (nguyên) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)Hán Việthoàn nguyên nhiễm liêuCấu tạo还 + 原 + 染 + 料 · hoàn + nguyên + nhiễm + liêu nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + nhiễm + liêu