還原疫苗 hoàn nguyên dịch miêu Hán Việt: hoàn nguyên dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việthoàn nguyên dịch miêuCấu tạo還 + 原 + 疫 + 苗 · hoàn + nguyên + dịch + miêu nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + dịch + miêu