還嫌不足 huán xián bù zú · hoàn hiềm bất túc Hán Việt: hoàn hiềm bất túc · Pinyin: huán xián bù zú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 嫌 (hiềm) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinhuán xián bù zúHán Việthoàn hiềm bất túcCấu tạo還 + 嫌 + 不 + 足 · hoàn + hiềm + bất + túc nghĩa thành phần: hoàn + hiềm + bất + túc