還年卻老 huán nián què lǎo · hoàn niên khước lão Hán Việt: hoàn niên khước lão · Pinyin: huán nián què lǎo Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 年 (niên) + 卻 (khước) + 老 (lão)Pinyinhuán nián què lǎoHán Việthoàn niên khước lãoCấu tạo還 + 年 + 卻 + 老 · hoàn + niên + khước + lão nghĩa thành phần: hoàn + niên + khước + lão