還年駐色 huán nián zhù sè · hoàn niên trú sắc Hán Việt: hoàn niên trú sắc · Pinyin: huán nián zhù sè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 年 (niên) + 駐 (trú) + 色 (sắc)Pinyinhuán nián zhù sèHán Việthoàn niên trú sắcCấu tạo還 + 年 + 駐 + 色 · hoàn + niên + trú + sắc nghĩa thành phần: hoàn + niên + trú + sắc