還樸反古 huán pǔ fǎn gǔ · hoàn phác phản cổ Hán Việt: hoàn phác phản cổ · Pinyin: huán pǔ fǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 樸 (phác) + 反 (phản) + 古 (cổ)Pinyinhuán pǔ fǎn gǔHán Việthoàn phác phản cổCấu tạo還 + 樸 + 反 + 古 · hoàn + phác + phản + cổ nghĩa thành phần: hoàn + phác + phản + cổ