还淳反朴 hoàn thuần phản phác Hán Việt: hoàn thuần phản phác Tổng quan Cấu tạo: 还 (hoàn) + 淳 (thuần) + 反 (phản) + 朴 (phác)Hán Việthoàn thuần phản phácCấu tạo还 + 淳 + 反 + 朴 · hoàn + thuần + phản + phác nghĩa thành phần: hoàn + thuần + phản + phác