還珠合浦
hoàn châu hợp phổ
Hán Việt: hoàn châu hợp phổ · Pinyin: huán zhū hé pǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻東西失而復得或人去而復回。參見「合浦珠還」條。唐.駱賓王〈上兗州刺史啟〉:「還珠合浦,波含遠近之星。」
Hán Việt: hoàn châu hợp phổ · Pinyin: huán zhū hé pǔ