還珠返璧

huán zhū fǎn bì hoàn châu phản bích

Hán Việt: hoàn châu phản bích · Pinyin: huán zhū fǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (châu) + (phản) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寶物失而復得。《三俠五義》第一八回:「若非耿耿包卿一腔忠赤,焉得有還珠返璧之期。」