还相回向

hoàn tương hồi hướng

Hán Việt: hoàn tương hồi hướng

Tổng quan

hoàn tướng hồi hướng (術語)二種迴向之一。見還相條。☸

Cấu tạo: (hoàn) + (tương) + (hồi) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn tướng hồi hướng (術語)二種迴向之一。見還相條。☸