还童返少
hoàn đồng phản thiểu
Hán Việt: hoàn đồng phản thiểu · Pinyin: huán tóng fǎn shào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「返老還童」。見「返老還童」條。01.宋.劉克莊〈滿江紅.八十加三〉詞:「八十加三,人盡訝,還童返少。」<a name="還童返老"> </a>
Hán Việt: hoàn đồng phản thiểu · Pinyin: huán tóng fǎn shào