還精補腦 hái jīng bǔ nǎo · hoàn tinh bổ não Hán Việt: hoàn tinh bổ não · Pinyin: hái jīng bǔ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 精 (tinh) + 補 (bổ) + 腦 (não)Pinyinhái jīng bǔ nǎoHán Việthoàn tinh bổ nãoCấu tạo還 + 精 + 補 + 腦 · hoàn + tinh + bổ + não nghĩa thành phần: hoàn + tinh + bổ + não