還鄉晝錦 huán xiāng zhòu jǐn · hoàn hương trú cẩm Hán Việt: hoàn hương trú cẩm · Pinyin: huán xiāng zhòu jǐn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 鄉 (hương) + 晝 (trú) + 錦 (cẩm)Pinyinhuán xiāng zhòu jǐnHán Việthoàn hương trú cẩmCấu tạo還 + 鄉 + 晝 + 錦 · hoàn + hương + trú + cẩm nghĩa thành phần: hoàn + hương + trú + cẩm