邈以山河

miǎo yǐ shān hé mạc dĩ san hà

Hán Việt: mạc dĩ san hà · Pinyin: miǎo yǐ shān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (dĩ) + (san) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容遥远得如隔山河。同“邈若山河”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"邈若山河"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容遥远得如隔山河。同邈若山河”。